Hồ sơ visa Malta cho gia đình: Hướng dẫn theo nhóm từng thành viên năm 2026
Chuẩn bị hồ sơ visa Malta cho gia đình khó hơn nhiều so với hồ sơ của một người đi một mình. Mỗi thành viên có một đơn riêng, một hộ chiếu riêng và một bộ chứng từ riêng, nhưng cả bộ hồ sơ lại phải kể cùng một câu chuyện: ai đi, đi bao lâu, ai chi trả và vì sao cả nhà sẽ trở về Việt Nam. Chỉ cần một giấy tờ của con nhỏ lệch tên với giấy khai sinh, hoặc thiếu thư đồng ý của người cha không đi cùng, cả hồ sơ có thể bị yêu cầu bổ sung hoặc bị từ chối.
Bài viết này hướng dẫn cách chuẩn bị hồ sơ theo từng nhóm thành viên: người đứng đầu hồ sơ, vợ hoặc chồng, trẻ em, con vị thành niên, cha mẹ lớn tuổi và thân nhân có người bảo lãnh tại Malta. Nội dung dựa trên thông tin do chính phủ Malta công bố (Bộ Ngoại giao và Cơ quan Identità/Central Visa Unit), các danh mục hồ sơ của trung tâm tiếp nhận visa Malta và được đối chiếu với các bài hướng dẫn đang xếp hạng cao trên Google
1. Gia đình đi Malta cần xin loại visa nào?
Trước khi gom giấy tờ, hãy xác định đúng loại visa, vì mỗi loại có danh mục hồ sơ khác nhau. Theo Central Visa Unit của Malta, nước này chủ yếu cấp hai loại visa: visa Schengen ngắn hạn cho thời gian lưu trú không quá 90 ngày và visa quốc gia (loại D) cho thời gian trên 90 ngày nhưng không quá 365 ngày. Sở hữu visa không đồng nghĩa với quyền nhập cảnh tự động, nên cả gia đình vẫn phải chứng minh được mục đích chuyến đi khi qua cửa khẩu.
| Hoàn cảnh của gia đình | Loại visa | Điểm cần biết |
| Du lịch hoặc thăm thân tối đa 90 ngày trong 180 ngày | Visa Schengen loại C | Áp dụng cho đa số gia đình Việt Nam đi Malta. Malta phải là điểm đến chính hoặc điểm vào đầu tiên khu vực Schengen. |
| Ở Malta trên 90 ngày (học tập, làm việc, định cư) | Visa quốc gia loại D | Do Identità phụ trách, danh mục hồ sơ và lệ phí khác với visa du lịch. |
| Đoàn tụ với người thân là công dân nước thứ ba đang cư trú tại Malta | Visa đoàn tụ gia đình (dài hạn) | Cần giấy chứng nhận đoàn tụ do bộ phận Expatriates của Identità cấp trước khi nộp hồ sơ visa. |
| Vợ/chồng, con, cha mẹ phụ thuộc của công dân EU | Visa Schengen cho thân nhân công dân EU | Được hưởng quy trình thuận lợi hơn và miễn lệ phí. |
2. Nộp hồ sơ ở đâu, khi nào và lệ phí bao nhiêu?
Nơi nộp hồ sơ tại Việt Nam
Theo Bộ Ngoại giao Malta, đương đơn phải nộp hồ sơ tại cơ quan đại diện ngoại giao của Malta ở nước mình cư trú. Nếu nước đó không có cơ quan đại diện của Malta, hồ sơ được nộp tại cơ quan đại diện của quốc gia có thỏa thuận đại diện visa với Malta. Tại Việt Nam, Malta chỉ có lãnh sự danh dự tại TP.HCM và Hà Nội tại địa chỉ:
- Ocean Park Building, 207, 2nd Floor, No.1 Dao Duy Anh street, Kim Lien Ward, Hanoi, Vietnam
- REE Tower, 09 Doan Van Bo Street, Xom Chieu Ward, Hochiminh City, Vietnam
Thời điểm nộp và thời gian xử lý
Hồ sơ visa phải được nộp không sớm hơn 6 tháng và không muộn hơn 15 ngày theo lịch trước ngày dự kiến khởi hành. Thời gian xử lý tiêu chuẩn là 15 ngày theo lịch, có thể kéo dài đến 45 ngày nếu cần bổ sung giấy tờ hoặc thẩm định thêm. Với gia đình có trẻ nhỏ và cha mẹ lớn tuổi, nên nộp trước chuyến đi ít nhất 6 đến 8 tuần để còn thời gian bổ sung hồ sơ và xử lý bảo hiểm.
Lệ phí theo độ tuổi
| Thành viên | Lệ phí visa | Ghi chú |
| Người lớn và trẻ từ 12 tuổi | 90 euro | Lệ phí không hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối. |
| Trẻ từ 6 đến dưới 12 tuổi | 45 euro | Tính theo tuổi tại thời điểm nộp hồ sơ. |
| Trẻ dưới 6 tuổi | Miễn phí | Vẫn phải có đơn, hộ chiếu và bộ hồ sơ riêng. |
| Thân nhân công dân EU/EEA/Thụy Sĩ thực hiện quyền đi lại tự do | Miễn phí | Cần giấy tờ chứng minh quan hệ. |
| Phí dịch vụ trung tâm tiếp nhận | Tùy nơi nộp | Khoản phí riêng, có thể phát sinh khi nộp qua đơn vị được ủy quyền. |
3. Bộ hồ sơ nền tảng mà mọi thành viên đều phải có
Dù thuộc nhóm nào, mỗi thành viên trong gia đình đều cần một bộ giấy tờ cơ bản. Hãy xem đây là “khung xương” của hồ sơ, sau đó mới bổ sung các giấy tờ đặc thù theo từng nhóm ở phần tiếp theo.
Đơn xin visa và ảnh. Mỗi người điền một đơn riêng bằng tiếng Anh và ký tên. Đơn của người dưới 18 tuổi do cha mẹ hoặc người giám hộ ký. Ảnh màu mới chụp, nền trắng, kích thước 3,5 x 4,5 cm, không dán hay ghim vào đơn.
Hộ chiếu. Hộ chiếu phải còn hiệu lực ít nhất 3 tháng sau ngày rời khỏi khu vực Schengen, còn đủ trang trống để dán visa (danh mục của các trung tâm tiếp nhận ghi từ 2 đến 3 trang) và thường được cấp trong vòng 10 năm. Trẻ em phải có hộ chiếu riêng. Gia đình nên kiểm tra hộ chiếu của tất cả thành viên cùng một lúc để tránh phát hiện muộn một cuốn sắp hết hạn.
Bảo hiểm y tế du lịch. Bảo hiểm phải có hiệu lực tại toàn bộ các nước Schengen, bao phủ toàn bộ thời gian lưu trú và có mức bồi thường y tế tối thiểu 30.000 euro. Nên mua một hợp đồng gia đình ghi rõ từng tên, kèm bản tiếng Anh.
Vé máy bay và nơi ở. Hồ sơ cần lịch trình bay thể hiện đủ tên từng thành viên và chứng từ lưu trú cho toàn bộ thời gian ở Malta. Hãy dùng đặt chỗ có thể hủy miễn phí cho đến khi có kết quả visa. Nếu ở nhà người thân, cần bản khai nơi ở có xác nhận như trình bày ở mục 4.8.
Chứng minh tài chính và ràng buộc tại Việt Nam. Theo hướng dẫn của Malta, chứng từ thường nhằm làm rõ mục đích chuyến đi, khả năng chi trả và ý định quay về nước cư trú. Với gia đình, điều này có nghĩa là sao kê tài khoản, chứng từ công việc, giấy tờ nhà đất và giấy xác nhận học tập của con cái cần khớp với nhau và khớp với số người đi.
Nguyên tắc điểm đến chính. Đại sứ quán Malta nhấn mạnh rằng chỉ nên nộp hồ sơ cho Malta khi Malta là điểm đến chính. Nếu gia đình đi nhiều nước Schengen, lịch trình phải cho thấy số ngày ở Malta là nhiều nhất, kèm chứng từ lưu trú ở từng nước.
Đọc thêm: Chương Trình Định Cư Malta 2026: Điều Kiện, Chi Phí Và Lộ Trình Chi Tiết
4. Hồ sơ theo từng nhóm thành viên trong gia đình
Mỗi nhóm có chứng từ riêng để chứng minh danh tính, quan hệ gia đình và khả năng chi trả.
4.1. Người đứng đầu hồ sơ (người chịu chi phí chính)
Thông thường một người (cha, mẹ hoặc cả hai) chịu chi phí cho cả chuyến đi. Người này cần bộ chứng từ đầy đủ nhất: hợp đồng lao động, bảng lương hoặc xác nhận thu nhập, đơn xin nghỉ phép có xác nhận của công ty, sao kê tài khoản và sổ tiết kiệm trong những tháng gần nhất. Chủ doanh nghiệp bổ sung giấy phép kinh doanh và chứng từ nộp thuế. Nếu chi phí của vợ/chồng và con do người này chi trả, nên có thư cam kết chi trả bằng tiếng Anh kèm giấy tờ chứng minh quan hệ, để người xét hồ sơ thấy ngay dòng tiền của cả gia đình có nguồn gốc rõ ràng.
4.2. Vợ hoặc chồng
Vợ hoặc chồng nộp bộ hồ sơ nền tảng cùng giấy đăng ký kết hôn (bản sao có chứng thực và bản dịch tiếng Anh). Nếu người này đi làm, hãy chuẩn bị chứng từ công việc và thu nhập riêng. Nếu nội trợ hoặc đang nghỉ việc, thay vì để trống, hãy trình bày trong thư giải trình rằng chi phí do người kia đảm nhiệm, kèm giấy kết hôn và chứng từ tài chính của người đó. Cả hai vợ chồng nên có lịch bay, bảo hiểm và nơi ở trùng khớp tuyệt đối.
4.3. Trẻ em dưới 12 tuổi
Trẻ nhỏ vẫn phải có đơn, hộ chiếu và bộ hồ sơ riêng, dù trẻ dưới 6 tuổi được miễn lệ phí và trẻ 6 đến dưới 12 tuổi chỉ đóng 45 euro. Giấy tờ đặc thù gồm giấy khai sinh (bản sao có chứng thực và bản dịch tiếng Anh), bản sao hộ chiếu của cả cha và mẹ, giấy xác nhận đang học tại trường và lịch nghỉ học nếu chuyến đi rơi vào thời gian đi học. Theo quy định chung của Schengen, trẻ dưới 12 tuổi không phải lấy dấu vân tay, nhưng một số cơ quan tiếp nhận yêu cầu trẻ đi cùng ít nhất một phụ huynh khi nộp hồ sơ, vì vậy hãy xác nhận trước khi đặt lịch.
4.4. Con vị thành niên từ 12 đến 17 tuổi
Nhóm này đóng lệ phí như người lớn (90 euro) và phải lấy dấu vân tay nếu chưa từng lấy trong vòng 59 tháng. Giấy tờ đặc thù gồm giấy khai sinh, giấy xác nhận học sinh và thư đồng ý của cha mẹ. Với học sinh cấp 3, thời gian nghỉ cần khớp lịch trường để không làm người xét hồ sơ nghi ngờ mục đích chuyến đi. Hãy để các em tự đọc lại thông tin trong đơn để trả lời nhất quán nếu bị hỏi tại cửa khẩu.
4.5. Trẻ đi cùng một phụ huynh, cha mẹ ly hôn hoặc có người giám hộ
Đây là nhóm dễ bị yêu cầu bổ sung giấy tờ nhất. Danh mục của Identità đối với trẻ đi cùng một phụ huynh bao gồm bản sao hộ chiếu của trẻ, bản sao hộ chiếu của cả cha lẫn mẹ, giấy khai sinh đã hợp pháp hóa và dịch tiếng Anh, thư đồng ý của phụ huynh vắng mặt và thỏa thuận hoặc quyết định về quyền nuôi con nếu cha mẹ đã ly hôn hoặc ly thân. Trường hợp có người giám hộ, cần giấy tờ chứng minh tư cách giám hộ. Khi soạn thư đồng ý, hãy ghi rõ họ tên và thông tin hộ chiếu của trẻ, nơi đến, thời gian đi và người đi cùng, có chữ ký của phụ huynh vắng mặt (nên chứng thực chữ ký) và bản sao hộ chiếu hoặc căn cước của người ký.
4.6. Cha mẹ lớn tuổi đi cùng gia đình
Điểm yếu thường gặp của nhóm này là bảo hiểm và tài chính. Hãy kiểm tra giới hạn độ tuổi và điều khoản bệnh nền của hợp đồng bảo hiểm trước khi mua, vì phí có thể cao hơn đáng kể. Về tài chính, nếu cha mẹ do con chi trả, cần thư cam kết chi trả kèm sao kê của con và giấy khai sinh của con để chứng minh quan hệ. Nếu cha mẹ có lương hưu, sổ tiết kiệm hoặc tài sản riêng, hãy đưa vào hồ sơ để thể hiện ràng buộc tại Việt Nam. Lịch trình cho nhóm này nên nhẹ nhàng, tránh liệt kê quá nhiều điểm đến trong thời gian ngắn.
4.7. Vợ/chồng, con và cha mẹ phụ thuộc của công dân EU
Theo danh mục của Đại sứ quán Malta, thân nhân cốt lõi của công dân EU gồm vợ/chồng, con, hậu duệ phụ thuộc và cha mẹ phụ thuộc. Hồ sơ cần chứng minh quan hệ với công dân EU, ví dụ giấy đăng ký kết hôn (với vợ/chồng, giấy kết hôn đã được đăng ký trong EU) và giấy khai sinh có bản dịch tiếng Anh hợp lệ (với con hoặc cha mẹ). Nhóm này được miễn lệ phí và hưởng quy trình thuận lợi hơn. Nếu gia đình thuộc diện này, hãy nêu rõ ngay từ đầu để được áp dụng đúng danh mục.
4.8. Gia đình có người thân bảo lãnh tại Malta (thăm thân)
Khi ở nhà người thân tại Malta, hồ sơ cần thư mời có địa chỉ và thông tin liên lạc của người mời, bằng chứng cư trú hợp pháp của người mời (bản sao hộ chiếu hoặc thẻ căn cước Malta, thẻ cư trú nếu là công dân nước thứ ba) và giấy tờ chứng minh quan hệ giữa hai bên. Trường hợp người mời chu cấp chỗ ở hoặc chi phí, danh mục của Identità yêu cầu bản khai (declaration of proof) có chữ ký và đóng dấu của luật sư hoặc công chứng viên tại Malta, kèm bản sao căn cước và chứng từ nơi cư trú như hóa đơn tiện ích hoặc hợp đồng thuê nhà. Lưu ý rằng thư mời chỉ bổ trợ, không thay thế chứng từ tài chính và ràng buộc của chính gia đình bạn.
5. Bảng tổng hợp hồ sơ theo nhóm thành viên
Bảng dưới đây giúp bạn kiểm tra nhanh trước khi nộp. Mọi nhóm đều phải có bộ hồ sơ nền tảng ở mục 3.
| Nhóm thành viên | Giấy tờ đặc thù cần thêm | Lệ phí | Rủi ro thường gặp |
| Người đứng đầu hồ sơ | Chứng từ công việc, sao kê, thư cam kết chi trả cho cả nhà | 90 euro | Số dư không khớp quy mô gia đình |
| Vợ/chồng | Giấy đăng ký kết hôn, chứng từ công việc hoặc giải trình nguồn chi trả | 90 euro | Không giải thích rõ nguồn tài chính |
| Trẻ dưới 6 tuổi | Giấy khai sinh, hộ chiếu cha mẹ, đơn do cha mẹ ký | Miễn phí | Quên làm hồ sơ riêng vì miễn phí |
| Trẻ 6–12 tuổi | Giấy khai sinh, xác nhận học sinh, hộ chiếu cha mẹ | 45 euro | Nghỉ học không có xác nhận |
| Con 12–17 tuổi | Giấy khai sinh, xác nhận học sinh, thư đồng ý, vân tay | 90 euro | Lịch nghỉ không khớp lịch trường |
| Trẻ đi với một phụ huynh | Thư đồng ý của người vắng mặt, quyết định quyền nuôi con, giấy khai sinh hợp pháp hóa | Theo độ tuổi | Thiếu thư đồng ý hoặc thông tin lệch tên |
| Cha mẹ lớn tuổi | Bảo hiểm phù hợp độ tuổi, thư cam kết chi trả, giấy khai sinh của con | 90 euro | Bảo hiểm bị loại trừ bệnh nền |
| Thân nhân công dân EU | Giấy kết hôn hoặc khai sinh, giấy tờ của công dân EU | Miễn phí | Nộp nhầm danh mục du lịch |
| Gia đình thăm thân tại Malta | Thư mời, bằng chứng cư trú của người mời, bản khai chỗ ở có công chứng | Theo độ tuổi | Chỉ có thư mời, thiếu chứng từ tài chính |
6. Trường hợp đoàn tụ gia đình dài hạn tại Malta
Nếu vợ/chồng hoặc cha mẹ đang cư trú hợp pháp tại Malta và gia đình muốn sang ở lâu dài, đây không còn là visa du lịch. Theo danh mục của Identità, người nộp đơn cần giấy chứng nhận đoàn tụ gia đình do bộ phận Expatriates cấp, đơn xin visa, hộ chiếu (thời hạn còn tối thiểu 8 tháng), ảnh theo chuẩn ICAO, thư mời của người bảo lãnh, bằng chứng chỗ ở, bảo hiểm y tế, sao kê tài khoản và bản sao đầy đủ hộ chiếu. Giấy đăng ký kết hôn và giấy khai sinh phải được hợp pháp hóa tại nước cấp và dịch sang tiếng Anh bởi dịch giả chính thức; toàn bộ hồ sơ nộp bằng tiếng Anh.
Với lệ phí, bản danh mục đã công bố của Identità ghi mức visa tiêu chuẩn là miễn phí cho trẻ 0–6 tuổi, 50 euro cho trẻ 6–12 tuổi và 150 euro từ 12 tuổi trở lên. Vì các mức này có thể được điều chỉnh, hãy kiểm tra lại trên website của Identità vào thời điểm nộp. Đây là thủ tục phức tạp và phụ thuộc vào tình trạng cư trú của người bảo lãnh, nên nên liên hệ trực tiếp Central Visa Unit trước khi chuẩn bị.
7. Quy trình 6 bước nộp hồ sơ cho cả gia đình
| Bước | Việc cần làm | Gợi ý thực hiện |
| 1 | Xác định loại visa và nơi nộp | Chọn visa C hay D, rồi đối chiếu danh sách cơ quan đại diện visa Malta tại Việt Nam. |
| 2 | Kiểm tra hộ chiếu cả nhà | Thời hạn, số trang trống, tên khớp với giấy khai sinh và giấy kết hôn. |
| 3 | Mua bảo hiểm và đặt chỗ | Một hợp đồng bảo hiểm gia đình; đặt vé và nơi ở có thể hủy miễn phí. |
| 4 | Gom giấy tờ theo từng người | Mỗi thành viên một bìa hồ sơ riêng, kèm bản dịch tiếng Anh. |
| 5 | Đặt lịch hẹn và nộp cùng lượt | Cả gia đình nộp cùng một buổi để thông tin được đối chiếu đồng bộ; trẻ từ 12 tuổi lấy vân tay. |
| 6 | Theo dõi kết quả và kiểm tra visa | Kiểm tra tên, ngày hiệu lực và số lần nhập cảnh của từng người ngay khi nhận. |
8. Dịch thuật, hợp pháp hóa và cách sắp xếp hồ sơ
Identità yêu cầu toàn bộ tài liệu nộp bằng tiếng Anh, và với các hồ sơ visa quốc gia, tài liệu cần dịch phải được dịch bởi dịch giả nằm trong danh sách được phê duyệt do cơ quan này công bố. Với visa du lịch, cơ quan tiếp nhận có thể chấp nhận bản dịch công chứng thông thường, tuy nhiên bạn nên xác nhận với đơn vị tiếp nhận trước để tránh dịch lại.
Về giấy tờ cư trú, sổ hộ khẩu giấy đã không còn được sử dụng ở Việt Nam từ đầu năm 2023, nên nhiều gia đình thay bằng giấy xác nhận thông tin về cư trú hoặc dữ liệu cư trú trên VNeID. Hãy hỏi cơ quan tiếp nhận loại giấy nào họ chấp nhận. Khi sắp xếp, nên chia hồ sơ thành một bìa chung (hộ chiếu, bảo hiểm, vé, nơi ở) và các bìa riêng cho từng thành viên, mỗi bìa có mục lục ngắn bằng tiếng Anh. Không in hai mặt, không ghim ảnh vào đơn, và luôn giữ một bộ bản sao đầy đủ.
9. Những sai sót khiến hồ sơ gia đình bị yêu cầu bổ sung hoặc từ chối
Thông tin không đồng nhất giữa các thành viên. Tên, ngày sinh, địa chỉ, nghề nghiệp hoặc thời gian chuyến đi khác nhau giữa các đơn là lý do phổ biến khiến hồ sơ bị nghi ngờ. Hãy lập một bảng thông tin chung và điền đơn từ bảng này.
Chỉ chứng minh tài chính cho một người. Khi cả nhà đi, người xét hồ sơ sẽ đánh giá tổng chi phí. Sao kê cần thể hiện dòng tiền ổn định chứ không phải một khoản nạp vào đột ngột trước ngày nộp.
Bỏ sót giấy tờ của trẻ vì trẻ miễn phí hoặc còn nhỏ. Miễn lệ phí không có nghĩa là miễn hồ sơ. Trẻ vẫn cần đơn, hộ chiếu, giấy khai sinh và sự đồng ý của phụ huynh.
Thiếu thư đồng ý khi chỉ một phụ huynh đi cùng. Đây là lỗi dễ phòng tránh nhất nhưng lại rất thường gặp, nhất là với gia đình ly hôn hoặc cha/mẹ đi làm xa.
Lịch trình không thuyết phục. Lịch dày đặc cho cha mẹ lớn tuổi hoặc trẻ nhỏ, hoặc lịch cho thấy Malta không phải điểm đến chính, đều làm giảm độ tin cậy của hồ sơ. Nếu bị từ chối, hãy làm theo hướng dẫn khiếu nại ghi trong thư từ chối, vì lệ phí không được hoàn lại.
10. Sau khi có visa: hệ thống EES và những lưu ý khi nhập cảnh
Từ ngày 10/4/2026, hệ thống Entry/Exit System (EES) đã vận hành đầy đủ tại các cửa khẩu ngoài của 29 nước Schengen. Hệ thống ghi nhận dữ liệu cá nhân và sinh trắc học của công dân nước thứ ba khi vào và ra, kể cả người đã có visa ngắn hạn. Cả gia đình nên đi cùng nhau tại quầy kiểm tra, mang theo bản gốc giấy khai sinh, thư đồng ý và các chứng từ đã nộp để trả lời nếu được hỏi. Hệ thống ETIAS dành cho công dân các nước miễn visa và không áp dụng cho người Việt Nam đã có visa Schengen; thời điểm vận hành của ETIAS cũng chưa được ấn định chắc chắn.
Visa Schengen chỉ được gia hạn trong trường hợp bất khả kháng, lý do nhân đạo hoặc hoàn cảnh cá nhân nghiêm trọng. Nếu muốn ở lâu hơn, gia đình phải rời khu vực Schengen và nộp hồ sơ mới từ nơi cư trú. Nếu ngày đi thay đổi nhưng vẫn nằm trong thời hạn hiệu lực của visa, bạn không cần thông báo cho cơ quan cấp.
11. Câu hỏi thường gặp về hồ sơ visa Malta cho gia đình
Cả gia đình có thể nộp chung một hồ sơ không?
Không. Mỗi thành viên, kể cả trẻ nhỏ, có một đơn và một bộ hồ sơ riêng. Tuy nhiên, nên đặt lịch và nộp cùng một lượt để thông tin được đối chiếu đồng bộ.
Trẻ dưới 6 tuổi có cần xin visa Malta không?
Có. Trẻ vẫn phải xin visa nhưng được miễn lệ phí 90 euro hoặc 45 euro. Phí dịch vụ của trung tâm tiếp nhận, nếu có, được tính riêng.
Trẻ em có phải lấy dấu vân tay không?
Theo quy định chung của Schengen, trẻ dưới 12 tuổi không phải lấy dấu vân tay. Từ 12 tuổi, trẻ cần lấy vân tay nếu chưa có dữ liệu còn hiệu lực.
Con đi cùng mẹ có cần thư đồng ý của bố không?
Nên có. Danh mục của Identità yêu cầu thư đồng ý của phụ huynh vắng mặt khi trẻ đi với một phụ huynh, kèm thỏa thuận quyền nuôi con nếu cha mẹ đã ly hôn.
Bảo hiểm du lịch cần mức bồi thường tối thiểu bao nhiêu?
Tối thiểu 30.000 euro, có hiệu lực tại toàn bộ các nước Schengen và bao phủ toàn bộ thời gian lưu trú.
Cần chứng minh bao nhiêu tiền cho cả gia đình?
Trong các tài liệu của Malta mà bài này tham khảo, không có con số cố định áp dụng cho mọi trường hợp; hồ sơ cần chứng minh đủ chi phí cho cả chuyến đi. Một số nguồn tham khảo nêu mức khoảng 70 euro mỗi người mỗi ngày, nhưng đây chỉ là mức gợi ý, không phải quy định đã được Malta xác nhận trong các nguồn trên.
Nên nộp hồ sơ trước chuyến đi bao lâu?
Nộp sớm nhất 6 tháng và muộn nhất 15 ngày theo lịch trước ngày khởi hành. Thời gian xử lý tiêu chuẩn là 15 ngày, tối đa 45 ngày.
Có thể dùng visa Malta để đi các nước Schengen khác không?
Có thể, nhưng Malta phải là điểm đến chính hoặc điểm vào đầu tiên. Nếu lịch trình cho thấy nước khác là điểm đến chính, hồ sơ cần nộp cho nước đó.
Visa bị từ chối thì lệ phí có được hoàn lại không?
Không. Lệ phí visa không được hoàn lại. Bạn nên đọc kỹ lý do trong thư từ chối và làm theo hướng dẫn khiếu nại ghi trong thư.
Kết luận
Một bộ hồ sơ gia đình thuyết phục không phải là bộ hồ sơ dày nhất, mà là bộ hồ sơ nhất quán nhất: mỗi thành viên có đủ giấy tờ riêng, quan hệ gia đình được chứng minh bằng giấy tờ hợp lệ, nguồn chi phí rõ ràng và lịch trình hợp lý với độ tuổi của từng người. Hãy bắt đầu từ việc xác định đúng loại visa, lập bảng thông tin chung cho cả nhà, rồi chuẩn bị giấy tờ theo từng nhóm thành viên như hướng dẫn ở trên. Trước ngày nộp, hãy đối chiếu lần cuối danh mục chính thức của cơ quan tiếp nhận, vì quy định và thỏa thuận đại diện có thể thay đổi.
Lưu ý: bài viết mang tính thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Quyết định cấp visa thuộc về cơ quan có thẩm quyền, và việc nộp đủ giấy tờ không bảo đảm visa được cấp.